Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
foreign policy


noun
a policy governing international relations (Freq. 14)
Hypernyms:
policy
Hyponyms:
brinkmanship, imperialism, intervention, interference, nonintervention,
noninterference, nonaggression, isolationism, Monroe Doctrine, Truman doctrine, neutralism,
regionalism, trade policy, national trading policy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.